Chủ đềTỷ giá & FX

zinssatz

친자츠 · /ˈt͡sɪnsˌzat͡s/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm

Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.

Ví dụ

  • Die Zentralbank hob den Zinssatz an, um die Inflation zu dämpfen.

    Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.

  • Ein höherer Zinssatz kann ausländische Kapitalzuflüsse anziehen.

    Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.

  • Hypothekenkosten folgen dem Leitzinssatz eng.

    Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Zinssatz là gì, nghĩa: chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm | juin Sổ từ mở · juin.com