Chủ đềTỷ giá & FX
친자츠 · 드ᄼᅵᆫᆺᅀᅡ듯드 · /ˈt͡sɪnsˌzat͡s/
zinssatz
친자츠/ˈt͡sɪnsˌzat͡s/noun
chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
Kosten der Geldaufnahme, meist als Jahresprozent
Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.
Zinsdifferenzen zwischen Ländern können Wechselkurse bewegen.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.
Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.
Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.
Từ liên quan
金利(Tiếng Nhật)อัตราดอกเบี้ย(Tiếng Thái)taxa de juro(Tiếng Bồ Đào Nha)금리(Tiếng Hàn)利率(Tiếng Trung)taux d'intérêt(Tiếng Pháp)tipo de interés(Tiếng Tây Ban Nha)lãi suất(Tiếng Việt)процентная ставка(Tiếng Nga)interest rate(Tiếng Philippines)kadar faedah(Tiếng Mã Lai)interest rate(Tiếng Anh)suku bunga(Tiếng Indonesia)ब्याज दर(Tiếng Hindi)سعر الفائدة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.