Chủ đềTỷ giá & FX

금리

geumri · /kɯm.ɾi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm

Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.

Ví dụ

  • 중앙은행이 인플레이션을 식히려고 금리를 올렸습니다.

    Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.

  • 금리가 높으면 해외 자본 유입을 끌어올 수 있어요.

    Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.

  • 주택담보대출 비용은 정책 금리를 가깝게 따라갑니다.

    Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm