Chủ đềTỷ giá & FX
인터레스트 레이트 · 인드ᄛᅥᆺ드ᄛᅦ이드 · /ˈɪn.trəst reɪt/
interest rate
인터레스트 레이트/ˈɪn.trəst reɪt/noun
chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
cost of borrowing money, usually as a percent per year
Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.
Rate differentials between countries can move exchange rates.
Ví dụ
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.
Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.
Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.
Từ liên quan
金利(Tiếng Nhật)zinssatz(Tiếng Đức)อัตราดอกเบี้ย(Tiếng Thái)taxa de juro(Tiếng Bồ Đào Nha)금리(Tiếng Hàn)利率(Tiếng Trung)taux d'intérêt(Tiếng Pháp)tipo de interés(Tiếng Tây Ban Nha)lãi suất(Tiếng Việt)процентная ставка(Tiếng Nga)interest rate(Tiếng Philippines)kadar faedah(Tiếng Mã Lai)suku bunga(Tiếng Indonesia)ब्याज दर(Tiếng Hindi)سعر الفائدة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.