Chủ đềTỷ giá & FX
อัตราดอกเบี้ย
앗트라 독비아 · /ʔàt.traː dɔ̀ːk.bîa/attra dokbiaBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chi phí vay tiền, thường tính phần trăm mỗi năm
Chênh lệch lãi suất giữa các nước có thể làm biến động tỷ giá.
Ví dụ
ธนาคารกลางขึ้นอัตราดอกเบี้ยเพื่อชะลอเงินเฟ้อ
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt lạm phát.
อัตราดอกเบี้ยที่สูงขึ้นอาจดึงเงินทุนต่างชาติเข้า
Lãi suất cao hơn có thể thu hút dòng vốn nước ngoài.
ต้นทุนสินเชื่อบ้านเกาะอัตราดอกเบี้ยนโยบายอย่างใกล้ชิด
Chi phí thế chấp bám sát lãi suất chính sách.
Trong các ngôn ngữ khác
interest rate(Tiếng Anh)金利(Tiếng Nhật)zinssatz(Tiếng Đức)interest rate(Tiếng Philippines)kadar faedah(Tiếng Mã Lai)taxa de juro(Tiếng Bồ Đào Nha)금리(Tiếng Hàn)利率(Tiếng Trung)taux d'intérêt(Tiếng Pháp)suku bunga(Tiếng Indonesia)lãi suất(Tiếng Việt)tipo de interés(Tiếng Tây Ban Nha)процентная ставка(Tiếng Nga)ब्याज दर(Tiếng Hindi)سعر الفائدة(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.