Chủ đềTỷ giá & FX

due diligence

듀 딜리전스 · /djuː ˈdɪlɪdʒəns/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • Gumawa ng due diligence ang mga investor bago ang acquisition.

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • May natuklasang risk ang legal due diligence.

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • Natapos namin ang financial due diligence sa loob ng dalawang linggo.

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm