Chủ đềTỷ giá & FX

การตรวจสอบสถานะ

kantruatsop · /kaːn trùat sɔ̀ːp/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • นักลงทุนทำการตรวจสอบสถานะก่อนการเข้าซื้อ

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • การตรวจสอบสถานะทางกฎหมายพบความเสี่ยง

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • เราทำ due diligence ด้านการเงินเสร็จในสองสัปดาห์

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
การตรวจสอบสถานะ nghĩa phát âm [kantruatsop]: thẩm định | juin Sổ từ mở · juin.com