Chủ đềTỷ giá & FX

실사

silsa · /ʃil.sa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • 인수 전에 재무 실사가 필수다.

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • 실사 보고서가 이사회에 제출되었다.

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • 현장 실사에서 재고 차이가 발견됐다.

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm