Chủ đềTỷ giá & FX

due diligence

듀 딜리전스 · /ˌduː ˈdɪlɪdʒəns/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • The buyers completed their due diligence before signing the contract.

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • Always do your due diligence when researching a new investment.

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • The lawyer advised extra due diligence on the property title.

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

  • Đã thêm ví dụ AI · @chaeyul

    The bank requires due diligence on every loan application.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm