Chủ đềTỷ giá & FX

uji tuntas

우지 툰타스 · /udʒi tuntas/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • Investor melakukan uji tuntas sebelum akuisisi.

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • Uji tuntas hukum menemukan risiko kontrak.

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • Kami menyelesaikan uji tuntas keuangan dalam dua minggu.

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
uji tuntas nghĩa phát âm: thẩm định | juin Sổ từ mở · juin.com