Chủ đềTỷ giá & FX

尽职调查

jinzhi diaocha · /jìnzhí diàochá/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • 投资者在收购前做了尽职调查。

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • 法律尽职调查发现了合同风险。

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • 我们两周内完成了财务尽职调查。

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm