Chủ đềTỷ giá & FX

sorgfaltsprüfung

조르크팔츠프뤼풍 · /ˈzɔʁkfaltsˌpʁyːfʊŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

thẩm định

Ví dụ

  • Investoren führten vor der Übernahme eine Sorgfaltsprüfung durch.

    Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.

  • Die rechtliche Sorgfaltsprüfung deckte Vertragsrisiken auf.

    Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.

  • Wir schlossen die finanzielle Sorgfaltsprüfung in zwei Wochen ab.

    Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm