Chủ đềTỷ giá & FX
diligencia debida
딜리헨시아 · /diliˈxensja deˈβiða/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
thẩm định
Ví dụ
Los inversores hicieron diligencia debida antes de la compra.
Nhà đầu tư thẩm định chi tiết trước khi mua.
La diligencia legal halló riesgos contractuales.
Thẩm định pháp lý phát hiện rủi ro hợp đồng.
Completamos la diligencia financiera en dos semanas.
Chúng tôi hoàn thành thẩm định tài chính trong hai tuần.
Trong các ngôn ngữ khác
尽职调查(Tiếng Trung)diligence raisonnable(Tiếng Pháp)thẩm định chi tiết(Tiếng Việt)должная осмотрительность(Tiếng Nga)sorgfaltsprüfung(Tiếng Đức)usaha wajar(Tiếng Mã Lai)due diligence(Tiếng Bồ Đào Nha)デューデリジェンス(Tiếng Nhật)due diligence(Tiếng Philippines)การตรวจสอบสถานะ(Tiếng Thái)सम्यक परिश्रम(Tiếng Hindi)uji tuntas(Tiếng Indonesia)العناية الواجبة(Tiếng Ả Rập)due diligence(Tiếng Anh)실사(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.