Chủ đềTỷ giá & FX

valas

발라스 · /ˈvalas/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Perusahaan melindungi risiko di pasar valas.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Cadangan valas membantu negara mempertahankan mata uangnya.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • Berita pemotongan suku bunga menggerakkan harga valas dalam hitungan menit.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm