Chủ đềTỷ giá & FX

change

샹주 · /ʃɑ̃ʒ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Les entreprises couvrent les risques sur le marché du change.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Les réserves de change aident un pays à défendre sa monnaie.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • La nouvelle de baisses de taux a fait bouger le change en quelques minutes.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
change là gì, nghĩa: giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan | juin Sổ từ mở · juin.com