Chủ đềTỷ giá & FX
빠리왓 응언뜨라 · 바ᄛᅵ아드언드ᄛᅡ · /pà.rí.wát ŋən.traː/
ปริวรรตเงินตรา
빠리왓 응언뜨라/pà.rí.wát ŋən.traː/pariwat ngen tranoun
giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
การซื้อขายสกุลเงินและกิจกรรมตลาดที่เกี่ยวข้อง
Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.
ในข่าวตลาดมักย่อว่า FX หรือฟอเร็กซ์
Ví dụ
Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.
Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.
Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.
Từ liên quan
devisen(Tiếng Đức)外国為替(Tiếng Nhật)foreign exchange(Tiếng Philippines)외환(Tiếng Hàn)外汇(Tiếng Trung)change(Tiếng Pháp)valas(Tiếng Indonesia)divisas(Tiếng Tây Ban Nha)ngoại hối(Tiếng Việt)câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)валютный рынок(Tiếng Nga)विदेशी मुद्रा(Tiếng Hindi)صرف أجنبي(Tiếng Ả Rập)pertukaran asing(Tiếng Mã Lai)foreign exchange(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.