Chủ đềTỷ giá & FX

विदेशी मुद्रा

비데시 무드라 · /ʋɪ.deː.ʃiː mud.raː/videshi mudra

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • कंपनियाँ विदेशी मुद्रा बाज़ार में जोखिम हेज करती हैं।

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • विदेशी मुद्रा भंडार देश को अपनी मुद्रा बचाने में मदद करते हैं।

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • दर कटौती की खबर ने मिनटों में विदेशी मुद्रा कीमतें हिला दीं।

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
विदेशी मुद्रा là gì, nghĩa [videshi mudra]: giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan | juin Sổ từ mở · juin.com