Chủ đềTỷ giá & FX

外国為替

가이코쿠 가와세 · /ɡai.koku ka.wa.se/gaikoku kawase

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • 企業は外国為替市場でリスクをヘッジします。

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • 外国為替準備は国が通貨を守るのに役立ちます。

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • 利下げのニュースで数分のうちに外国為替の価格が動きました。

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm