Chủ đềTỷ giá & FX

câmbio

캄비우 · /ˈkɐ̃.bju/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Empresas fazem hedge de riscos no mercado de câmbio.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Reservas de câmbio ajudam um país a defender sua moeda.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • A notícia de cortes de juros moveu o câmbio em minutos.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm