Chủ đềTỷ giá & FX

pertukaran asing

퍼투카란 아싱 · /pərˈtukaran ˈasiŋ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Syarikat melindungi risiko di pasaran pertukaran asing.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Rizab pertukaran asing membantu negara mempertahankan mata wang.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • Berita potongan kadar faedah menggerakkan harga pertukaran asing dalam beberapa minit.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pertukaran asing là gì, nghĩa: giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan | juin Sổ từ mở · juin.com