Chủ đềTỷ giá & FX
발류트니 리녹 · ᄫᅥᄙᅮ든드ᄛᅳ넉 · /vɐˈlʲut.nɨj ˈrɨ.nək/
валютный рынок
발류트니 리녹/vɐˈlʲut.nɨj ˈrɨ.nək/valyutnyy rynoknoun
giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan
торговля валютами и связанная рыночная активность
Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.
В рыночных новостях часто FX или форекс.
Ví dụ
Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.
Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.
Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.
Từ liên quan
devisen(Tiếng Đức)外国為替(Tiếng Nhật)foreign exchange(Tiếng Philippines)외환(Tiếng Hàn)外汇(Tiếng Trung)change(Tiếng Pháp)valas(Tiếng Indonesia)divisas(Tiếng Tây Ban Nha)ปริวรรตเงินตรา(Tiếng Thái)ngoại hối(Tiếng Việt)câmbio(Tiếng Bồ Đào Nha)विदेशी मुद्रा(Tiếng Hindi)صرف أجنبي(Tiếng Ả Rập)pertukaran asing(Tiếng Mã Lai)foreign exchange(Tiếng Anh)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.