Chủ đềTỷ giá & FX

валютный рынок

발류트니 리녹 · /vɐˈlʲut.nɨj ˈrɨ.nək/valyutnyy rynok

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Компании хеджируют риски через валютный рынок каждый день.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Резервы на валютный рынок помогают стране защищать свою валюту.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • Новости о ставках сдвинули валютный рынок за минуты.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm