Chủ đềTỷ giá & FX

外汇

와이후이 · /wai⁵¹ xwei⁵¹/wàihuì

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • 企业在外汇市场对冲风险。

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • 外汇储备有助于国家捍卫本币。

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • 降息消息在几分钟内推动了外汇价格。

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm