Chủ đềTỷ giá & FX

devisen

데비젠 · /deˈviːzn̩/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Unternehmen absichern Risiken am Markt für Devisen.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Devisenreserven helfen einem Land, seine Währung zu verteidigen.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • Nachrichten über Zinssenkungen bewegten Devisenpreise in Minuten.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm