Chủ đềTỷ giá & FX

foreign exchange

포린 익스체인지 · /ˈfɒr.ən ɪksˈtʃeɪndʒ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • Companies hedge risks in the foreign exchange market.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • Foreign exchange reserves help a country defend its currency.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • News of rate cuts moved foreign exchange prices within minutes.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
foreign exchange là gì, nghĩa: giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan | juin Sổ từ mở · juin.com