Chủ đềTỷ giá & FX

صرف أجنبي

사르프 아즈나비 · /sˤarf ʔad͡ʒ.na.biː/sarf ajnabi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan

Tin thị trường thường gọi tắt FX hoặc forex.

Ví dụ

  • تحوّط الشركات المخاطر عبر سوق صرف أجنبي.

    Doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro trên thị trường ngoại hối.

  • تساعد احتياطيات صرف أجنبي الدولة على الدفاع عن عملتها.

    Dự trữ ngoại hối giúp quốc gia bảo vệ tiền tệ.

  • حرّكت أخبار خفض الفائدة أسعار صرف أجنبي خلال دقائق.

    Tin cắt lãi suất làm giá ngoại hối biến động trong vài phút.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
صرف أجنبي là gì, nghĩa [sarf ajnabi]: giao dịch tiền tệ và hoạt động thị trường liên quan | juin Sổ từ mở · juin.com