Chủ đềTỷ giá & FX

不動産

후도산 · /fudoːsan/fudosan

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • 都心の不動産で働いている。

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • 地下鉄開通後に不動産価格が上がった。

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • 住宅不動産に特化した会社だ。

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm