Chủ đềTỷ giá & FX

immobilier

이모빌리에 · /imɔbilje/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Elle travaille dans l'immobilier commercial.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Les prix de l'immobilier ont grimpé.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • La société est spécialisée dans l'immobilier résidentiel.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm