Chủ đềTỷ giá & FX
realty
리얼티 · /ˈriːəlti/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bất động sản
Ví dụ
She got her license and started a career in commercial realty.
Cô ấy làm bất động sản thương mại.
The couple spent the weekend browsing online listings for suburban realty.
Giá bất động sản tăng sau metro.
Our family has run a small realty business for three generations.
Công ty chuyên bất động sản nhà ở.
✦ Đã thêm ví dụ AI · @juin0com
Fluctuations in the realty market can significantly affect the national economy.
Trong các ngôn ngữ khác
不动产(Tiếng Trung)properti(Tiếng Indonesia)bienes raíces(Tiếng Tây Ban Nha)عقارات(Tiếng Ả Rập)不動産(Tiếng Nhật)real estate(Tiếng Philippines)อสังหาริมทรัพย์(Tiếng Thái)अचल संपत्ति(Tiếng Hindi)immobilien(Tiếng Đức)hartanah(Tiếng Mã Lai)imóveis(Tiếng Bồ Đào Nha)immobilier(Tiếng Pháp)bất động sản(Tiếng Việt)недвижимость(Tiếng Nga)부동산(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.