Chủ đềTỷ giá & FX

hartanah

하르타나 · /hartanah/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Dia bekerja dalam hartanah komersial.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Harga hartanah meningkat.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • Firma itu fokus hartanah kediaman.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
hartanah nghĩa phát âm: bất động sản | juin Sổ từ mở · juin.com