Chủ đềTỷ giá & FX

bienes raíces

비에네스 라이세스 · /ˈbjenes ˈraiθes/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Trabaja en bienes raíces comerciales.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Subieron los precios de bienes raíces.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • La firma se especializa en bienes raíces residenciales.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm