Chủ đềTỷ giá & FX

عقارات

aqarat · /ʕaqaːraːt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • تعمل في العقارات التجارية.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • ارتفعت أسعار العقارات.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • تتخصص الشركة في العقارات السكنية.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm