Chủ đềTỷ giá & FX

อสังหาริมทรัพย์

otsangharimsap · /òt.sǎŋ.hǎː.rím.sáp/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • เธอทำงานด้านอสังหาริมทรัพย์เชิงพาณิชย์

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • ราคาอสังหาฯ เพิ่มขึ้น

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • บริษัทเชี่ยวชาญอสังหาฯ ที่อยู่อาศัย

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm