Chủ đềTỷ giá & FX

부동산

budongsan · /bu.dong.san/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • 서울 부동산 시장이 다시 움직이기 시작했다.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • 부동산 중개 수수료를 확인하세요.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • 그는 부동산에 장기 투자한다.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
부동산 nghĩa phát âm [budongsan]: bất động sản | juin Sổ từ mở · juin.com