Chủ đềTỷ giá & FX

bất động sản

batdongsan · /ɓət ɗoŋ san/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Giá bất động sản tăng sau metro.

  • Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm