Chủ đềTỷ giá & FX
batdongsan · 어동ᄼᅡᆫ · /ɓət ɗoŋ san/
bất động sản
batdongsan/ɓət ɗoŋ san/noun
bất động sản
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Từ liên quan
不动产(Tiếng Trung)bienes raíces(Tiếng Tây Ban Nha)عقارات(Tiếng Ả Rập)不動産(Tiếng Nhật)อสังหาริมทรัพย์(Tiếng Thái)अचल संपत्ति(Tiếng Hindi)immobilien(Tiếng Đức)hartanah(Tiếng Mã Lai)imóveis(Tiếng Bồ Đào Nha)immobilier(Tiếng Pháp)недвижимость(Tiếng Nga)realty(Tiếng Anh)부동산(Tiếng Hàn)properti(Tiếng Indonesia)real estate(Tiếng Philippines)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.