Chủ đềTỷ giá & FX
不动产
budongchan · /bùdòngchǎn/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
bất động sản
Ví dụ
她在市中心做商业不动产。
Cô ấy làm bất động sản thương mại.
地铁开通后不动产价格上涨。
Giá bất động sản tăng sau metro.
公司专注住宅不动产。
Công ty chuyên bất động sản nhà ở.
Trong các ngôn ngữ khác
properti(Tiếng Indonesia)bienes raíces(Tiếng Tây Ban Nha)عقارات(Tiếng Ả Rập)不動産(Tiếng Nhật)real estate(Tiếng Philippines)อสังหาริมทรัพย์(Tiếng Thái)अचल संपत्ति(Tiếng Hindi)immobilien(Tiếng Đức)hartanah(Tiếng Mã Lai)imóveis(Tiếng Bồ Đào Nha)immobilier(Tiếng Pháp)bất động sản(Tiếng Việt)недвижимость(Tiếng Nga)realty(Tiếng Anh)부동산(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.