Chủ đềTỷ giá & FX

不动产

budongchan · /bùdòngchǎn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • 她在市中心做商业不动产。

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • 地铁开通后不动产价格上涨。

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • 公司专注住宅不动产。

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
不动产 nghĩa phát âm [budongchan]: bất động sản | juin Sổ từ mở · juin.com