Chủ đềTỷ giá & FX

real estate

리얼 에스테이트 · /ˈriəl ɪˌsteɪt/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Nagtatrabaho siya sa commercial real estate.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Tumaas ang presyo ng real estate.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • Espesyalista ang firm sa residential real estate.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
real estate nghĩa phát âm: bất động sản | juin Sổ từ mở · juin.com