Chủ đềTỷ giá & FX

imóveis

이모베이스 · /iˈmɔvɛjs/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Ela trabalha com imóveis comerciais.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Os preços dos imóveis subiram.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • A firma é especializada em imóveis residenciais.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
imóveis nghĩa phát âm: bất động sản | juin Sổ từ mở · juin.com