Chủ đềTỷ giá & FX

недвижимость

nedvizhimost · /nʲɪdvʲɪˈʐɨməsʲtʲ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

bất động sản

Ví dụ

  • Она работает в коммерческой недвижимости.

    Cô ấy làm bất động sản thương mại.

  • Цены на недвижимость выросли.

    Giá bất động sản tăng sau metro.

  • Фирма специализируется на жилой недвижимости.

    Công ty chuyên bất động sản nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
недвижимость nghĩa phát âm [nedvizhimost]: bất động sản | juin Sổ từ mở · juin.com