Chủ đềTỷ giá & FX
manh dat · 마ᄔᅥ드 · /maɲ ɗət/
mảnh đất
manh dat/maɲ ɗət/noun
mảnh đất
Ví dụ
Từ liên quan
plot of land(Tiếng Anh)parcelle(Tiếng Pháp)地块(Tiếng Trung)parcela(Tiếng Tây Ban Nha)قطعة أرض(Tiếng Ả Rập)grundstück(Tiếng Đức)terreno(Tiếng Bồ Đào Nha)petak tanah(Tiếng Mã Lai)土地(Tiếng Nhật)lupa(Tiếng Philippines)ที่ดินแปลง(Tiếng Thái)भूमि का टुकड़ा(Tiếng Hindi)участок земли(Tiếng Nga)대지(Tiếng Hàn)sebidang tanah(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.