Chủ đềTỷ giá & FX

地块

dikuai · /dìkuài/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • 他们在城外买了一小块地块。

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • 建筑规范限制地块上能建什么。

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • 该地块被划为住宅用途。

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
地块 nghĩa phát âm [dikuai]: mảnh đất | juin Sổ từ mở · juin.com