Chủ đềTỷ giá & FX

parcelle

파르셀 · /paʁsɛl/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • Ils ont acheté une petite parcelle hors de la ville.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • Les règles limitent ce qu'on peut construire sur la parcelle.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • La parcelle est zonée résidentielle.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm