Chủ đềTỷ giá & FX
대지
daeji · /dɛ.dʑi/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mảnh đất
Ví dụ
이 대지에 단독주택을 지을 계획이다.
Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.
대지 면적이 분양가에 큰 영향을 준다.
Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.
측량 후 대지 경계를 확정했다.
Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.
Trong các ngôn ngữ khác
plot of land(Tiếng Anh)parcelle(Tiếng Pháp)地块(Tiếng Trung)sebidang tanah(Tiếng Indonesia)parcela(Tiếng Tây Ban Nha)قطعة أرض(Tiếng Ả Rập)grundstück(Tiếng Đức)petak tanah(Tiếng Mã Lai)terreno(Tiếng Bồ Đào Nha)土地(Tiếng Nhật)lupa(Tiếng Philippines)ที่ดินแปลง(Tiếng Thái)भूमि का टुकड़ा(Tiếng Hindi)mảnh đất(Tiếng Việt)участок земли(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.