Chủ đềTỷ giá & FX

대지

daeji · /dɛ.dʑi/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • 이 대지에 단독주택을 지을 계획이다.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • 대지 면적이 분양가에 큰 영향을 준다.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • 측량 후 대지 경계를 확정했다.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm