Chủ đềTỷ giá & FX
세비당 타나 · ᄼᅥ비당다나흐 · /səbidaŋ tanah/
sebidang tanah
세비당 타나/səbidaŋ tanah/noun
mảnh đất
sebidang tanah
Ví dụ
Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.
Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.
Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.
Từ liên quan
plot of land(Tiếng Anh)parcelle(Tiếng Pháp)地块(Tiếng Trung)parcela(Tiếng Tây Ban Nha)قطعة أرض(Tiếng Ả Rập)grundstück(Tiếng Đức)terreno(Tiếng Bồ Đào Nha)petak tanah(Tiếng Mã Lai)土地(Tiếng Nhật)lupa(Tiếng Philippines)ที่ดินแปลง(Tiếng Thái)भूमि का टुकड़ा(Tiếng Hindi)mảnh đất(Tiếng Việt)участок земли(Tiếng Nga)대지(Tiếng Hàn)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.