Chủ đềTỷ giá & FX

sebidang tanah

세비당 타나 · /səbidaŋ tanah/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • Mereka membeli sebidang tanah kecil di luar kota.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • Aturan bangunan membatasi apa yang boleh dibangun di sebidang tanah.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • Sebidang tanah itu dizonakan residensial.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm