Chủ đềTỷ giá & FX

grundstück

그룬트슈튀 · /ˈɡʁʊntʃtʏk/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • Sie kauften ein kleines Grundstück außerhalb der Stadt.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • Bauvorschriften begrenzen, was auf dem Grundstück gebaut werden darf.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • Das Grundstück ist für Wohnen ausgewiesen.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Grundstück nghĩa phát âm: mảnh đất | juin Sổ từ mở · juin.com