Chủ đềTỷ giá & FX
grundstück
그룬트슈튀 · /ˈɡʁʊntʃtʏk/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mảnh đất
Ví dụ
Sie kauften ein kleines Grundstück außerhalb der Stadt.
Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.
Bauvorschriften begrenzen, was auf dem Grundstück gebaut werden darf.
Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.
Das Grundstück ist für Wohnen ausgewiesen.
Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.
Trong các ngôn ngữ khác
plot of land(Tiếng Anh)parcelle(Tiếng Pháp)地块(Tiếng Trung)sebidang tanah(Tiếng Indonesia)parcela(Tiếng Tây Ban Nha)قطعة أرض(Tiếng Ả Rập)petak tanah(Tiếng Mã Lai)terreno(Tiếng Bồ Đào Nha)土地(Tiếng Nhật)lupa(Tiếng Philippines)ที่ดินแปลง(Tiếng Thái)भूमि का टुकड़ा(Tiếng Hindi)mảnh đất(Tiếng Việt)участок земли(Tiếng Nga)대지(Tiếng Hàn)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.