Chủ đềTỷ giá & FX
파르셀라 · 바ᄛᅳᄳᅦᄙᅡ · /paɾˈθela/
parcela
파르셀라/paɾˈθela/noun
mảnh đất
parcela
Ví dụ
Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.
Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.
Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.
Từ liên quan
plot of land(Tiếng Anh)parcelle(Tiếng Pháp)地块(Tiếng Trung)قطعة أرض(Tiếng Ả Rập)grundstück(Tiếng Đức)terreno(Tiếng Bồ Đào Nha)petak tanah(Tiếng Mã Lai)土地(Tiếng Nhật)lupa(Tiếng Philippines)ที่ดินแปลง(Tiếng Thái)भूमि का टुकड़ा(Tiếng Hindi)mảnh đất(Tiếng Việt)участок земли(Tiếng Nga)대지(Tiếng Hàn)sebidang tanah(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.