Chủ đềTỷ giá & FX

parcela

파르셀라 · /paɾˈθela/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • Compraron una pequeña parcela fuera de la ciudad.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • Las normas limitan lo que se puede construir en la parcela.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • La parcela está zonificada residencial.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
parcela nghĩa phát âm: mảnh đất | juin Sổ từ mở · juin.com