Chủ đềTỷ giá & FX

土地

토치 · /totɕi/tochi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • 都市郊外に小さな土地を買った。

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • 建築基準が土地に建てられるものを制限する。

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • その土地は住宅用途に指定されている。

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
土地 nghĩa phát âm [tochi]: mảnh đất | juin Sổ từ mở · juin.com