Chủ đềTỷ giá & FX

petak tanah

프탁 타나 · /pətak tanah/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • Mereka beli petak tanah kecil di luar bandar.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • Kod bangunan hadkan apa yang boleh dibina di petak tanah.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • Petak tanah itu dizon kediaman.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm