Chủ đềTỷ giá & FX

ที่ดินแปลง

thidin · /tʰîː.din plɛɛn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • พวกเขาซื้อที่ดินแปลงเล็กนอกเมือง

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • กฎหมายอาคารจำกัดสิ่งที่สร้างบนที่ดินแปลงได้

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • ที่ดินแปลงนี้เป็นโซนที่อยู่อาศัย

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm