Chủ đềTỷ giá & FX

قطعة أرض

qitat ard · /qitˤʕat ʔardˤ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • اشتروا قطعة أرض صغيرة خارج المدينة.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • تقيّد أنظمة البناء ما يمكن بناؤه على قطعة الأرض.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • قطعة الأرض مخصصة للسكن.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm