Chủ đềTỷ giá & FX

lupa

루파 · /lupa/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mảnh đất

Ví dụ

  • Bumili sila ng maliit na lupa sa labas ng lungsod.

    Họ mua một mảnh đất nhỏ ngoài thành phố.

  • Limitado ang maaaring itayo sa lupa.

    Quy chuẩn xây dựng hạn chế thứ được xây trên mảnh đất.

  • Residential ang zoning ng lupa.

    Mảnh đất được quy hoạch nhà ở.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm