Chủ đềTỷ giá & FX

limite de pagamento

리미치 지 파가멘투 · /liˈmi.tʃi dʒi pa.ɡaˈmẽ.tu/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả

Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.

Ví dụ

  • Seu saldo ainda está abaixo do limite de pagamento esta semana.

    Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.

  • Aumente o limite de pagamento se quiser transferências menos frequentes e maiores.

    Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.

  • O app mostra o quão perto você está do limite de pagamento.

    Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm