Chủ đềTỷ giá & FX
limite de pagamento
리미치 지 파가멘투 · /liˈmi.tʃi dʒi pa.ɡaˈmẽ.tu/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
số tiền tối thiểu phải đạt trước khi phát khoản chi trả
Nền tảng đặt ngưỡng này để giảm chuyển khoản nhỏ và phí.
Ví dụ
Seu saldo ainda está abaixo do limite de pagamento esta semana.
Số dư tuần này vẫn dưới ngưỡng chi trả.
Aumente o limite de pagamento se quiser transferências menos frequentes e maiores.
Hãy tăng ngưỡng chi trả nếu muốn ít lần chuyển hơn nhưng số tiền lớn hơn.
O app mostra o quão perto você está do limite de pagamento.
Ứng dụng hiển thị bạn còn cách ngưỡng chi trả bao xa.
Trong các ngôn ngữ khác
payout threshold(Tiếng Anh)auszahlungsschwelle(Tiếng Đức)ambang bayaran(Tiếng Mã Lai)지급 기준액(Tiếng Hàn)seuil de versement(Tiếng Pháp)ngưỡng chi trả(Tiếng Việt)порог выплаты(Tiếng Nga)支払閾値(Tiếng Nhật)payout threshold(Tiếng Philippines)เกณฑ์การจ่าย(Tiếng Thái)भुगतान सीमा(Tiếng Hindi)支付门槛(Tiếng Trung)ambang pembayaran(Tiếng Indonesia)umbral de pago(Tiếng Tây Ban Nha)عتبة الدفع(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.